Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尚且

shàng qiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (not) even
  2. 2. yet
  3. 3. still

Từ cấu thành 尚且