Bỏ qua đến nội dung

尤为

yóu wéi
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc biệt
  2. 2. càng
  3. 3. nhất là

Usage notes

Collocations

Followed directly by an adjective or verb, e.g., 尤为严重 (especially serious), 尤为关注 (pay special attention to).

Formality

尤为 is formal/literary; in spoken Mandarin, use 尤其 or 特别.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题 尤为 严重。
This problem is especially serious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.