就要
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sắp; sắp sửa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3眼看 就要 下雨了,我们快走吧。
他下个月 就要 接班当经理了。
火车马上 就要 到达北京了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.