尼克
Định nghĩa
- 1. Nick (tên người)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 尼克
Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô
Dominica
Nixon (tên người)
Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô
Dubrovnik (thành phố ở Croatia)
Tàu Titanic, tàu chở khách của Anh bị chìm năm 1912
Titus Andronicus, vở bi kịch năm 1593 của William Shakespeare
Phoenix, thủ phủ bang Arizona
Martinique (đảo thuộc vùng Caribe của Pháp)