泰坦尼克号
tài tǎn ní kè hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. RMS Titanic, British passenger liner that sank in 1912
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.