Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

菲尼克斯

fēi ní kè sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Phoenix, capital of Arizona
  2. 2. also 鳳凰城|凤凰城[fèng huáng chéng]