Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cố gắng hết sức
- 2. nỗ lực hết mình
- 3. đặt hết tâm huyết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“尽力”通常与“而为”搭配构成“尽力而为”,或后接动词短语,如“尽力帮助他”。
Common mistakes
不能说“很尽力”,因为“尽力”本身已表示程度,应说“非常努力”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2医生 尽力 挽救病人的生命。
The doctor tried his best to save the patient's life.
我会 尽力 完成这项工作。
I will do my best to finish this task.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.