Bỏ qua đến nội dung

尽力

jìn lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố gắng hết sức
  2. 2. nỗ lực hết mình
  3. 3. đặt hết tâm huyết

Usage notes

Collocations

“尽力”通常与“而为”搭配构成“尽力而为”,或后接动词短语,如“尽力帮助他”。

Common mistakes

不能说“很尽力”,因为“尽力”本身已表示程度,应说“非常努力”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
医生 尽力 挽救病人的生命。
The doctor tried his best to save the patient's life.
我会 尽力 完成这项工作。
I will do my best to finish this task.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.