Bỏ qua đến nội dung

尽头

jìn tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hết
  2. 2. cực hạn
  3. 3. điểm cuối

Usage notes

Common mistakes

尽头通常指具体的空间或事件终点,不能用于抽象的时间结束(如“会议结束”不能说“会议尽头”,应说“会议结束”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路的 尽头 有一座桥。
There is a bridge at the end of this road.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.