Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hết
- 2. cực hạn
- 3. điểm cuối
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
尽头通常指具体的空间或事件终点,不能用于抽象的时间结束(如“会议结束”不能说“会议尽头”,应说“会议结束”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路的 尽头 有一座桥。
There is a bridge at the end of this road.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.