Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tận tình
- 2. tận hưởng
- 3. thoả thích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
尽情后面通常接动词,如尽情歌唱、尽情玩耍,不能直接接名词。
Formality
尽情既可用于口语也可用于书面,比较中性,不像“纵情”那么正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家在派对上 尽情 跳舞。
Everyone danced to their heart's content at the party.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.