Bỏ qua đến nội dung

尽早

jǐn zǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sớm nhất có thể
  2. 2. càng sớm càng tốt
  3. 3. trong thời gian sớm nhất

Usage notes

Collocations

尽早 is commonly followed by a verb phrase, e.g., 尽早完成 (finish as early as possible), 尽早开始 (start as early as possible).

Formality

尽早 is slightly more formal than 尽快 and is often seen in written instructions or official notices.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
尽早 完成作业。
Please finish your homework as early as possible.
尽早 做。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1428126)
尽早 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1785950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.