尽皆
jìn jiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. all
- 2. without exception
- 3. complete
- 4. whole
- 5. entirely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.