人尽皆知
rén jìn jiē zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 盡人皆知|尽人皆知[jìn rén jiē zhī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.