Bỏ qua đến nội dung

尿

suī

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đái
  2. 2. nước tiểu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 尿

糖尿病
táng niào bìng

đái tháo đường

一把屎一把尿
yī bǎ shǐ yī bǎ niào

nuôi con vất vả

利尿
lì niào

lợi tiểu

利尿剂
lì niào jì

thuốc lợi tiểu

导尿
dǎo niào

đặt ống thông tiểu

尿不湿
niào bù shī

(thông tục) tã dùng một lần

尿嘧啶
niào mì dìng

uracil (U, bazơ nitơ trong RNA, bắt cặp với adenine A)

尿尿
niào niào

đi tiểu

尿布
niào bù

tã lót

尿布疹
niào bù zhěn

hăm tã

尿床
niào chuáng

đái dầm

尿急
niào jí

tiểu gấp

尿样
niào yàng

mẫu nước tiểu

尿检
niào jiǎn

xét nghiệm nước tiểu

尿毒
niào dú

nhiễm độc niệu (y học)

尿毒症
niào dú zhèng

uremia (y học)

尿泡
suī pao

(phương ngữ) bàng quang

尿液
niào yè

nước tiểu

尿炕
niào kàng

đái dầm

尿片
niào piàn

tã lót

尿生殖管道
niào shēng zhí guǎn dào

đường niệu dục

尿盆
niào pén

chậu đựng nước tiểu

尿素
niào sù

urê

尿脬
suī pāo

bàng quang

尿裤子
niào kù zi

đái dầm

尿遁
niào dùn

(tiếng lóng) cái cớ cần đi tiểu (để lẩn tránh việc gì đó)

尿道
niào dào

niệu đạo

尿点
niào diǎn

phần nhàm chán của một thứ gì đó (phim, chương trình, v.v.) có thể tranh thủ đi vệ sinh

屁滚尿流
pì gǔn niào liú

sợ đến vãi cả đái (thành ngữ)

屙尿
ē niào

đi tiểu

懒驴上磨屎尿多
lǎn lǘ shàng mò shǐ niào duō

(tục ngữ) Người lười biếng sẽ tìm nhiều lý do để trì hoãn công việc

把尿
bǎ niào

bế trẻ (hoặc người bệnh...) để đi tiểu

抗利尿激素
kàng lì niào jī sù

vasopressin (sinh hóa học)

排尿
pái niào

đi tiểu

撒尿
sā niào

đi tiểu

泌尿
mì niào

đi tiểu

泌尿器
mì niào qì

đường tiết niệu

泌尿系统
mì niào xì tǒng

hệ tiết niệu

活人让尿憋死
huó rén ràng niào biē sǐ

(thành ngữ) không thể giải quyết vấn đề do tư duy cứng nhắc

玻尿酸
bō niào suān

axit hyaluronic

童子尿
tóng zǐ niào

nước tiểu trẻ em dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền Trung Quốc)

端尿
duān niào

bế trẻ (hoặc người bệnh...) để đi tiểu

第一型糖尿病
dì yī xíng táng niào bìng

tiểu đường tuýp 1

第二型糖尿病
dì èr xíng táng niào bìng

đái tháo đường tuýp 2

粪尿
fèn niào

phân và nước tiểu

纸尿布
zhǐ niào bù

tã lót dùng một lần

纸尿片
zhǐ niào piàn

tã lót dùng một lần

纸尿裤
zhǐ niào kù

tã lót dùng một lần

苯丙酮尿症
běn bǐng tóng niào zhèng

phenylketonuria (y học)

苯酮尿症
běn tóng niào zhèng

phenylketonuria (PKU)

血尿
xuè niào

đái máu

输尿管
shū niào guǎn

niệu quản

遗尿
yí niào

đái dầm

验尿
yàn niào

xét nghiệm nước tiểu

黑尿症
hēi niào zhèng

alkapton niệu