Bỏ qua đến nội dung

糖尿病

táng niào bìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đái tháo đường

Usage notes

Common mistakes

糖尿病 is a noun, not an adjective; say 患有糖尿病 (suffer from diabetes), not 他是糖尿病 (he is diabetes).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他患有 糖尿病
He suffers from diabetes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.