糖尿病
táng niào bìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đái tháo đường
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
糖尿病 is a noun, not an adjective; say 患有糖尿病 (suffer from diabetes), not 他是糖尿病 (he is diabetes).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他患有 糖尿病 。
He suffers from diabetes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.