Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

屁精

pì jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) gay
  2. 2. sissy
  3. 3. poof

Câu ví dụ

Hiển thị 1
屁精
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112380)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 屁精