Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

屁颠屁颠

pì diān pì diān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. jolting buttocks
  2. 2. (colloquial intensifier) groveling
  3. 3. eager
  4. 4. compliant
  5. 5. smug

Từ cấu thành 屁颠屁颠