居家

jū jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to live at home
  2. 2. to stay at home
  3. 3. home (schooling etc)
  4. 4. in-home (care etc)
  5. 5. living (environment etc)