屈头蛋
qū tóu dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 鴨仔蛋|鸭仔蛋[yā zǐ dàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.