屈折语
qū zhé yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to inflect (in grammar)
- 2. to decline
- 3. to conjugate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.