Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màn hình
- 2. màn hình điện thoại
- 3. màn hình máy tính
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
屏幕 is a general term for display screen; do not use 银幕 for computer or TV screens, as it refers specifically to movie screens.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 屏幕 是六寸的。
This screen is six inches.
请看着 屏幕 。
Please look at the screen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.