Bỏ qua đến nội dung

屏幕保护程序

píng mù bǎo hù chéng xù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trình bảo vệ màn hình