Bỏ qua đến nội dung

展品

zhǎn pǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. exhibit
  2. 2. displayed item

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请勿触摸 展品
Please do not touch the exhibits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.