Bỏ qua đến nội dung

展开

zhǎn kāi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. triển khai
  2. 2. thực hiện
  3. 3. khởi động

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 工作 (work), 调查 (investigation), or 讨论 (discussion) to mean 'launch' or 'carry out'.

Common mistakes

Do not confuse with 开展 (kāi zhǎn) for physical unfolding; 展开 can be both physical and metaphorical, but 开展 is only metaphorical.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 展开 了一场讨论。
They launched a discussion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.