Bỏ qua đến nội dung

展望

zhǎn wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tương lai
  2. 2. triển vọng
  3. 3. nhìn về tương lai

Usage notes

Common mistakes

展望的宾语常是未来的趋势、前景等较宏观的事物,不宜接小事情。如不说“我展望晚饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们 展望 未来,充满信心。
We look forward to the future with confidence.
展望 未来!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12615500)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.