展望
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tương lai
- 2. triển vọng
- 3. nhìn về tương lai
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Common mistakes
展望的宾语常是未来的趋势、前景等较宏观的事物,不宜接小事情。如不说“我展望晚饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们 展望 未来,充满信心。
展望 未来!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.