展转腾挪
zhǎn zhuǎn téng nuó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 閃轉騰挪|闪转腾挪[shǎn zhuǎn téng nuó]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.