Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàn sát
- 2. giết hại
- 3. xử tử
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
屠杀一般指大规模杀害人类,不要与宰杀(屠宰牲畜)混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1战争中的 屠杀 令人痛心。
Massacres in war are heartbreaking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.