Bỏ qua đến nội dung

南京大屠杀事件

nán jīng dà tú shā shì jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The Rape of Nanking (1997 documentary book by Iris Chang 張純如|张纯如[zhāng chún rú])