Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

屠毒笔墨

tú dú bǐ mò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. poisonous writing
  2. 2. disparaging writing
  3. 3. calumny