Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

笔墨

bǐ mò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pen and ink
  2. 2. words
  3. 3. writing

Từ cấu thành 笔墨