屡教不改
lǚ jiào bù gǎi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiều lần dạy bảo mà không sửa đổi
- 2. không thể sửa đổi được
- 3. không ăn năn hối cải