Bỏ qua đến nội dung

屡教不改

lǚ jiào bù gǎi
#59206

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not to change, despite repeated admonition
  2. 2. incorrigible
  3. 3. unrepentant