Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

履历

lǚ lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. background (academic and work)
  2. 2. curriculum vitae
  3. 3. résumé

Từ cấu thành 履历