Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

山东省

shān dōng shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shandong, province in northeast China, short name 魯|鲁[lǔ], capital Jinan 濟南|济南[jǐ nán]