Bỏ qua đến nội dung

山奈钾

shān nài jiǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. potassium cyanide KCN
  2. 2. same as 氰化鉀|氰化钾