山梨醇
shān lí chún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và nhuận tràng nhẹ)