Bỏ qua đến nội dung

山水画

shān shuǐ huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. landscape painting

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我喜欢画 山水画
I like to draw landscape paintings.
他特别擅长画 山水画
He is particularly good at painting landscape paintings.
这位画家画了一幅 山水画
This painter painted a landscape painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.