Bỏ qua đến nội dung

山羌

shān qiāng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (động vật học) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

Từ cấu thành 山羌