Bỏ qua đến nội dung

山路

shān lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường núi

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 山路 非常陡峭,爬上去很累。
This mountain path is very steep; climbing it is tiring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.