岚
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sương mù
- 2. tên một ngọn núi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 岚
huyện Kỳ Lan ở Tân Châu, Sơn Tây
huyện Kha Lan ở Tân Châu, Sơn Tây
quận Lanshan của thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông
quận Lanshan, thuộc thành phố Nhật Chiếu, Sơn Đông
huyện Lan Cao, thuộc An Khang, Thiểm Tây
huyện Lan Cao, thuộc An Khang, Thiểm Tây
huyện Lan ở Lüliang, Sơn Tây
Lý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc
sương mù trên núi