岸边
àn biān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shore
Câu ví dụ
Hiển thị 1海浪汹涌,请勿靠近 岸边 。
The waves are surging violently, please do not approach the shore.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.