Bỏ qua đến nội dung

崇敬

chóng jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính trọng
  2. 2. thán phục
  3. 3. sùng bái

Usage notes

Collocations

崇敬常与“心情”搭配,如“崇敬的心情”,表示因敬重而产生的感情。

Common mistakes

避免将“崇敬”用于一般性尊敬,如不能说“我崇敬我的同事”,应使用“尊敬”。“崇敬”语气庄重,常用于伟大人物或高尚品德。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对英雄充满了 崇敬
I am full of reverence for heroes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.