崔圭夏
cuī guī xià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Choe Gyuha (1919-2006), South Korean politician, president 1979-1980
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.