Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

川建国

chuān jiàn guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nickname for US President Trump 川普[chuān pǔ], implying that he benefitted China (hence 建國|建国[jiàn guó]) by doing a poor job of leading the US