川震
chuān zhèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Sichuan great earthquake, the magnitude 8 earthquake of May 2008 at Wenchuan 汶川, Sichuan, that killed more than 80,000 people
- 2. same as 四川大地震[sì chuān dà dì zhèn]