Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巡视

xún shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to patrol
  2. 2. to make a tour
  3. 3. to inspect
  4. 4. to scan with one's eyes