Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巢穴

cháo xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lair
  2. 2. nest
  3. 3. den
  4. 4. hideout

Từ cấu thành 巢穴