工业大学
Định nghĩa
- 1. trường đại học kỹ thuật
- 2. trường cao đẳng kỹ thuật
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 工业大学
Đại học Công nghệ Bắc Kinh
Đại học Công nghệ Hợp Phì
Đại học Công nghệ Cáp Nhĩ Tân
Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)
Đại học Công nghiệp Hà Bắc
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen