Bỏ qua đến nội dung

工业学校

gōng yè xué xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. technical or industrial school
  2. 2. CL:個|个[gè]
  3. 3. 所[suǒ]