Bỏ qua đến nội dung

工人

gōng rén
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nhân

Usage notes

Collocations

“工人”常与表示行业的名词搭配,如“建筑工人”“钢铁工人”,但很少单用来称呼知识分子或管理人员。

Formality

口语中可称“师傅”表示尊重,但“工人”仍广泛用于正式语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
工人 在切割金属板。
The worker is cutting a metal plate.
工人 正在卸货。
The workers are unloading goods.
工人 在炼钢。
The workers are refining steel.
工人 在房顶上铺瓦。
The workers are laying tiles on the roof.
工人 ,辛苦了。
Worker, you've worked hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.