Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày làm việc
- 2. ngày công
- 3. ngày thường
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 下个 (next) or 上个 (last) to specify a particular workday.
Cultural notes
In China, standard 工作日 typically run Monday to Friday, with Saturday and Sunday as rest days.
Câu ví dụ
Hiển thị 1下个 工作日 我会回复你。
I will reply to you on the next working day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.